← Danh sách thực phẩm
Quả bí ngô, tươi (Pumpkin squash, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng29 kcal
Nước92 g
Chất đạm0.3 g
Chất béo0.07 g
Chất bột đường6.83 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt0.5 mg
Magie10 mg
Mangan16 mg
Phospho16 mg
Kali348.5 mg
Natri8.4 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.21 mg
Selen0.3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)236.83 µg
Beta-caroten1512 µg
Alpha-caroten515 µg
Beta-cryptoxanthin2145 µg
Lutein + Zeaxanthin1500 µg
Vitamin C9 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số16 µg
Folate (từ thực phẩm)16 µg
Vitamin E1.06 mg
Vitamin K1.1 µg
Axit amin
Tryptophan18 mg
Threonine31 mg
Isoleucine47 mg
Leucine69 mg
Lysine63 mg
Methionine12 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine34 mg
Tyrosine18 mg
Valine48 mg
Arginine46 mg
Histidine20 mg
Alanine47 mg
Axit Aspartic151 mg
Axit Glutamic233 mg
Glycine31 mg
Proline29 mg
Serine37 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g