← Danh sách thực phẩm

Bí ngô, luộc (Pumpkin squash, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng35 kcal
Nước90.67 g
Chất đạm0.34 g
Chất béo0.34 g
Chất bột đường7.75 g
Chất xơ0.79 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi26.97 mg
Sắt0.56 mg
Magie11.24 mg
Mangan17.98 mg
Phospho17.98 mg
Kali391.57 mg
Natri9.44 mg
Kẽm0.11 mg
Đồng (nguồn VDD)0.24 mg
Selen0.34 µg
Phytosterol13.48 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)266.1 µg
Beta-caroten1698.88 µg
Alpha-caroten578.65 µg
Beta-cryptoxanthin2410.11 µg
Lycopen1685.39 µg
Vitamin C5.56 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.31 mg
Vitamin B50.33 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số10.79 µg
Vitamin E1.19 mg
Vitamin K1.24 µg

Axit amin

Tryptophan0.02 mg
Threonine0.03 mg
Isoleucine0.05 mg
Leucine0.08 mg
Lysine0.07 mg
Methionine0.01 mg
Cystine0.01 mg
Phenylalanine0.04 mg
Tyrosine0.02 mg
Valine0.05 mg
Arginine0.05 mg
Histidine0.02 mg
Alanine0.05 mg
Axit Aspartic0.17 mg
Axit Glutamic0.26 mg
Glycine0.03 mg
Proline0.03 mg
Serine0.04 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g