← Danh sách thực phẩm
Củ cà rốt, tươi (Carrots, all variety, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng44 kcal
Nước88.5 g
Chất đạm1.5 g
Chất béo0.17 g
Chất bột đường9.03 g
Chất xơ1.2 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi43 mg
Sắt0.8 mg
Magie12 mg
Mangan0.23 mg
Phospho39 mg
Kali265.5 mg
Natri52 mg
Kẽm1.11 mg
Đồng (nguồn VDD)0.15 mg
Selen0.1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)681.46 µg
Beta-caroten6597 µg
Alpha-caroten3036 µg
Beta-cryptoxanthin125 µg
Lutein + Zeaxanthin94 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.27 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số19 µg
Folate (từ thực phẩm)19 µg
Axit amin
Tryptophan7 mg
Threonine29 mg
Isoleucine30 mg
Leucine44 mg
Lysine39 mg
Methionine12 mg
Cystine10 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine22 mg
Valine44 mg
Arginine44 mg
Histidine14 mg
Alanine48 mg
Axit Aspartic117 mg
Axit Glutamic194 mg
Glycine29 mg
Proline28 mg
Serine32 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.08 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.54 g