← Danh sách thực phẩm

Cà rốt (củ đỏ, vàng), luộc (Carrots, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng47 kcal
Nước87.55 g
Chất đạm1.6 g
Chất béo0.21 g
Chất bột đường9.79 g
Chất xơ1.28 g
Tro0.85 g

Khoáng chất

Canxi45.74 mg
Sắt0.85 mg
Magie12.77 mg
Mangan0.24 mg
Phospho41.49 mg
Kali282.45 mg
Natri55.32 mg
Kẽm1.18 mg
Đồng (nguồn VDD)0.16 mg
Selen0.11 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)724.96 µg
Beta-caroten7018.09 µg
Alpha-caroten3229.79 µg
Beta-cryptoxanthin132.98 µg
Lycopen100 µg
Vitamin C1.76 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.29 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số12.13 µg

Axit amin

Tryptophan0.01 mg
Threonine0.03 mg
Isoleucine0.03 mg
Leucine0.05 mg
Lysine0.04 mg
Methionine0.01 mg
Cystine0.01 mg
Phenylalanine0.03 mg
Tyrosine0.02 mg
Valine0.05 mg
Arginine0.05 mg
Histidine0.01 mg
Alanine0.05 mg
Axit Aspartic0.12 mg
Axit Glutamic0.21 mg
Glycine0.03 mg
Proline0.03 mg
Serine0.03 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.12 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.83 g