← Danh sách thực phẩm
Cải bắp trắng, tươi (Cabbage, common, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng36 kcal
Nước90 g
Chất đạm1.8 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường6.91 g
Chất xơ1.6 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi48 mg
Sắt1.1 mg
Magie13.12 mg
Mangan0.45 mg
Phospho31 mg
Kali189.5 mg
Natri28.3 mg
Kẽm0.81 mg
Đồng (nguồn VDD)0.18 mg
Selen2.2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)5.42 µg
Beta-caroten65 µg
Lutein + Zeaxanthin310 µg
Vitamin C41 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.14 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số43 µg
Folate (từ thực phẩm)43 µg
Vitamin E0.15 mg
Vitamin K60 µg
Axit amin
Tryptophan18 mg
Threonine64 mg
Isoleucine52 mg
Leucine90 mg
Lysine53 mg
Methionine18 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine51 mg
Tyrosine31 mg
Valine72 mg
Arginine141 mg
Histidine43 mg
Alanine86 mg
Axit Aspartic111 mg
Axit Glutamic148 mg
Glycine81 mg
Proline62 mg
Serine70 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.58 g