← Danh sách thực phẩm
Cải bắp đỏ, tươi (Cabbage, red, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng61 kcal
Nước84 g
Chất đạm1.9 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường13 g
Chất xơ4 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi83 mg
Sắt0.5 mg
Magie16 mg
Mangan0.24 mg
Phospho42 mg
Kali243 mg
Natri27 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)55.83 µg
Beta-caroten670 µg
Lycopen20 µg
Lutein + Zeaxanthin329 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.15 mg
Vitamin B60.21 mg
Folate tổng số18 µg
Folate (từ thực phẩm)18 µg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K38.2 µg
Axit amin
Tryptophan20 mg
Threonine71 mg
Isoleucine59 mg
Leucine101 mg
Lysine59 mg
Methionine20 mg
Cystine21 mg
Phenylalanine57 mg
Tyrosine35 mg
Valine80 mg
Arginine158 mg
Histidine48 mg
Alanine96 mg
Axit Aspartic124 mg
Axit Glutamic165 mg
Glycine90 mg
Proline69 mg
Serine78 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.13 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.05 g
Linolenic (C18:3)0.07 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.91 g