← Danh sách thực phẩm
Cải bắp đỏ, luộc (Cabbage, red, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng67 kcal
Nước82.61 g
Chất đạm2.07 g
Chất béo0.22 g
Chất bột đường14.13 g
Chất xơ4.35 g
Tro0.98 g
Khoáng chất
Canxi90.22 mg
Sắt0.54 mg
Magie17.39 mg
Mangan0.26 mg
Phospho45.65 mg
Kali264.13 mg
Natri29.35 mg
Kẽm0.24 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen0.65 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)60.69 µg
Vitamin A (RE)21.74 µg
Beta-caroten728.26 µg
Lycopen357.61 µg
Vitamin C35.87 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.61 mg
Vitamin B50.16 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số11.74 µg
Vitamin E0.12 mg
Vitamin K41.52 µg
Axit amin
Tryptophan0.02 mg
Threonine0.08 mg
Isoleucine0.06 mg
Leucine0.11 mg
Lysine0.06 mg
Methionine0.02 mg
Cystine0.02 mg
Phenylalanine0.06 mg
Tyrosine0.04 mg
Valine0.09 mg
Arginine0.17 mg
Histidine0.05 mg
Alanine0.1 mg
Axit Aspartic0.13 mg
Axit Glutamic0.18 mg
Glycine0.1 mg
Proline0.08 mg
Serine0.08 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.14 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0.07 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.25 g