← Danh sách thực phẩm
Cải cúc, tươi (Crown daisy, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng22 kcal
Nước93.8 g
Chất đạm1.6 g
Chất bột đường3.9 g
Chất xơ2 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi63 mg
Sắt0.8 mg
Magie32 mg
Mangan0.7 mg
Phospho38 mg
Kali218.7 mg
Natri32.5 mg
Kẽm0.67 mg
Đồng (nguồn VDD)0.18 mg
Selen0.3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)12.25 µg
Beta-caroten147 µg
Vitamin C8 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.18 mg
Folate tổng số177 µg
Folate (từ thực phẩm)177 µg