← Danh sách thực phẩm
Cải thìa (cải trắng), tươi (Chinese cabbage, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Nước93.2 g
Chất đạm1.4 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường4.26 g
Chất xơ1.8 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi50 mg
Sắt0.7 mg
Magie25.35 mg
Mangan0.5 mg
Phospho30 mg
Kali200 mg
Natri25 mg
Kẽm0.75 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)223.46 µg
Beta-caroten2681 µg
Alpha-caroten1 µg
Lutein + Zeaxanthin40 µg
Vitamin C26 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.09 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số66 µg
Folate (từ thực phẩm)66 µg
Vitamin E0.09 mg
Vitamin K35.8 µg
Axit amin
Tryptophan15 mg
Threonine49 mg
Isoleucine85 mg
Leucine88 mg
Lysine89 mg
Methionine9 mg
Cystine17 mg
Phenylalanine44 mg
Tyrosine29 mg
Valine66 mg
Arginine84 mg
Histidine26 mg
Alanine86 mg
Axit Aspartic108 mg
Axit Glutamic360 mg
Glycine43 mg
Proline31 mg
Serine48 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.1 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.18 g