← Danh sách thực phẩm

Cải xanh, tươi (Mustard greens, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng23 kcal
Nước93.8 g
Chất đạm1.7 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường3.76 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi89 mg
Sắt1.9 mg
Magie22.84 mg
Mangan0.32 mg
Phospho13.5 mg
Kali220.8 mg
Natri28.6 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen0.9 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)525 µg
Beta-caroten6300 µg
Lutein + Zeaxanthin9900 µg
Vitamin C51 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.21 mg
Vitamin B60.18 mg
Folate tổng số187 µg
Folate (từ thực phẩm)187 µg
Vitamin E2.01 mg
Vitamin K497.3 µg

Axit amin

Tryptophan30 mg
Threonine72 mg
Isoleucine98 mg
Leucine83 mg
Lysine123 mg
Methionine25 mg
Cystine40 mg
Phenylalanine72 mg
Tyrosine143 mg
Valine105 mg
Arginine197 mg
Histidine48 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.09 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.02 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1.6 g