← Danh sách thực phẩm

Cần tây, tươi (Celery, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng54 kcal
Nước85 g
Chất đạm3.7 g
Chất béo0.16 g
Chất bột đường9.44 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.7 g

Khoáng chất

Canxi325 mg
Sắt8 mg
Magie18 mg
Mangan0.2 mg
Phospho128 mg
Kali326 mg
Natri96 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.4 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)12.5 µg
Beta-caroten150 µg
Lutein + Zeaxanthin232 µg
Vitamin C150 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.25 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số36 µg
Folate (từ thực phẩm)36 µg
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K29.3 µg

Axit amin

Tryptophan9 mg
Threonine20 mg
Isoleucine21 mg
Leucine32 mg
Lysine27 mg
Methionine5 mg
Cystine4 mg
Phenylalanine20 mg
Tyrosine9 mg
Valine27 mg
Arginine20 mg
Histidine12 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic117 mg
Axit Glutamic90 mg
Glycine21 mg
Proline18 mg
Serine20 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.08 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.08 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1.83 g