← Danh sách thực phẩm
Chuối xanh, tươi (Banana common varieties, unripe)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng78 kcal
Nước80.2 g
Chất đạm1.2 g
Chất béo0.32 g
Chất bột đường17.48 g
Chất xơ1 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi26 mg
Sắt0.4 mg
Magie17 mg
Mangan0.1 mg
Phospho27 mg
Kali256 mg
Natri13 mg
Kẽm0.25 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)16.96 µg
Beta-caroten184 µg
Alpha-caroten39 µg
Vitamin C31 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.27 mg
Vitamin B60.36 mg
Folate tổng số29 µg
Folate (từ thực phẩm)29 µg
Vitamin E0.69 mg
Vitamin K9.5 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.24 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.24 g
Linolenic (C18:3)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.95 g