← Danh sách thực phẩm

Củ cải đỏ, luộc (Radish, red, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng63 kcal
Nước83.49 g
Chất đạm1.51 g
Chất béo0.23 g
Chất bột đường13.6 g
Chất xơ1.05 g
Tro1.16 g

Khoáng chất

Canxi32.56 mg
Sắt1.63 mg
Phospho50 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1.55 µg
Beta-caroten18.6 µg
Vitamin C12.79 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.33 mg

Axit amin

Tryptophan0 mg
Threonine0.03 mg
Isoleucine0.03 mg
Leucine0.04 mg
Lysine0.03 mg
Methionine0.01 mg
Cystine0.01 mg
Phenylalanine0.03 mg
Tyrosine0.01 mg
Valine0.04 mg
Arginine0.06 mg
Histidine0.02 mg
Alanine0.03 mg
Axit Aspartic0.06 mg
Axit Glutamic0.19 mg
Glycine0.02 mg
Proline0.02 mg
Serine0.02 mg