← Danh sách thực phẩm
Củ cải trắng, tươi (Radish garden while, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng27 kcal
Nước92.1 g
Chất đạm1.5 g
Chất béo0.09 g
Chất bột đường5.11 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi40 mg
Sắt1.1 mg
Magie15 mg
Mangan0.05 mg
Phospho41 mg
Kali242 mg
Natri10 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn VDD)0.15 mg
Selen3.9 µg
Vitamin
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.14 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số28 µg
Folate (từ thực phẩm)28 µg
Vitamin K0.3 µg
Axit amin
Tryptophan3 mg
Threonine23 mg
Isoleucine26 mg
Leucine35 mg
Lysine27 mg
Methionine7 mg
Cystine7 mg
Phenylalanine27 mg
Tyrosine12 mg
Valine37 mg
Arginine51 mg
Histidine13 mg
Alanine23 mg
Axit Aspartic48 mg
Axit Glutamic160 mg
Glycine18 mg
Proline17 mg
Serine17 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.5 g