← Danh sách thực phẩm
Dọc củ cải, non, tươi (Radish garden, immature, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng21 kcal
Nước93.6 g
Chất đạm1.9 g
Chất bột đường3.4 g
Chất xơ1.8 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi220 mg
Sắt0.4 mg
Phospho57 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)90.83 µg
Beta-caroten1090 µg
Vitamin C72 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg