← Danh sách thực phẩm

Đậu cô ve, quả, tươi (Common bean, string bean, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng77 kcal
Nước80 g
Chất đạm5 g
Chất bột đường14.3 g
Chất xơ1 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi26 mg
Sắt0.7 mg
Magie26 mg
Mangan0.5 mg
Phospho122 mg
Kali253.5 mg
Natri95.7 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)15 µg
Beta-caroten180 µg
Vitamin C25 mg
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Folate tổng số108 µg
Folate (từ thực phẩm)108 µg

Axit amin

Tryptophan33 mg
Threonine93 mg
Isoleucine90 mg
Leucine166 mg
Lysine132 mg
Methionine31 mg
Cystine20 mg
Phenylalanine102 mg
Tyrosine80 mg
Valine118 mg
Arginine102 mg
Histidine56 mg
Alanine106 mg
Axit Aspartic288 mg
Axit Glutamic257 mg
Glycine91 mg
Proline91 mg
Serine128 mg