← Danh sách thực phẩm
Đậu cô ve, luộc (Bean common string, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85 kcal
Nước78.28 g
Chất đạm5.38 g
Chất béo0.22 g
Chất bột đường15.38 g
Chất xơ1.08 g
Tro0.75 g
Khoáng chất
Canxi27.96 mg
Sắt0.75 mg
Magie27.96 mg
Mangan0.54 mg
Phospho131.18 mg
Kali272.58 mg
Natri102.9 mg
Kẽm0.01 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)16.13 µg
Beta-caroten193.55 µg
Vitamin C14.78 mg
Vitamin B10.24 mg
Vitamin B20.16 mg
Vitamin B3 (PP)1.2 mg
Folate tổng số69.68 µg
Axit amin
Tryptophan0.04 mg
Threonine0.1 mg
Isoleucine0.1 mg
Leucine0.18 mg
Lysine0.14 mg
Methionine0.03 mg
Cystine0.02 mg
Phenylalanine0.11 mg
Tyrosine0.09 mg
Valine0.13 mg
Arginine0.11 mg
Histidine0.06 mg
Alanine0.11 mg
Axit Aspartic0.31 mg
Axit Glutamic0.28 mg
Glycine0.1 mg
Proline0.1 mg
Serine0.14 mg