← Danh sách thực phẩm
Đậu đũa, quả, tươi (Yardlong bean, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng67 kcal
Nước83 g
Chất đạm6 g
Chất béo0.31 g
Chất bột đường9.99 g
Chất xơ2 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi47 mg
Sắt1.6 mg
Magie35.94 mg
Mangan0.21 mg
Phospho16 mg
Kali194.28 mg
Natri4.99 mg
Kẽm0.37 mg
Đồng (nguồn VDD)0.05 mg
Selen1.5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20.83 µg
Beta-caroten250 µg
Vitamin C22 mg
Vitamin B10.29 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)0.57 mg
Vitamin B50.06 mg
Vitamin B60.02 mg
Folate tổng số62 µg
Folate (từ thực phẩm)62 µg
Axit amin
Tryptophan32 mg
Threonine104 mg
Isoleucine150 mg
Leucine200 mg
Lysine184 mg
Methionine40 mg
Cystine42 mg
Phenylalanine154 mg
Tyrosine115 mg
Valine162 mg
Arginine196 mg
Histidine90 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.11 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.17 g
Palmitic (C16:0)0.08 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.07 g