← Danh sách thực phẩm
Đậu đũa, luộc (Yardlong bean, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng68 kcal
Nước82.45 g
Chất đạm6.12 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường10.51 g
Chất xơ2.04 g
Tro0.71 g
Khoáng chất
Canxi47.96 mg
Sắt1.63 mg
Magie36.67 mg
Mangan0.21 mg
Phospho16.33 mg
Kali198.24 mg
Natri5.09 mg
Kẽm0.38 mg
Đồng (nguồn VDD)0.05 mg
Selen1.53 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)21.26 µg
Beta-caroten255.1 µg
Vitamin C12.35 mg
Vitamin B10.19 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)0.41 mg
Vitamin B50.06 mg
Vitamin B60.01 mg
Folate tổng số37.96 µg
Axit amin
Tryptophan0.03 mg
Threonine0.11 mg
Isoleucine0.15 mg
Leucine0.2 mg
Lysine0.19 mg
Methionine0.04 mg
Cystine0.04 mg
Phenylalanine0.16 mg
Tyrosine0.12 mg
Valine0.17 mg
Arginine0.2 mg
Histidine0.09 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.11 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.17 g
Palmitic (C16:0)0.09 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.07 g