← Danh sách thực phẩm

Đậu Hà Lan, quả, tươi (Green peas; field pea, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng75 kcal
Nước81 g
Chất đạm6.5 g
Chất béo0.29 g
Chất bột đường11.71 g
Chất xơ1 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi57 mg
Sắt0.8 mg
Magie33 mg
Mangan0.41 mg
Phospho43 mg
Kali244 mg
Natri5 mg
Kẽm1.24 mg
Đồng (nguồn VDD)0.18 mg
Selen1.8 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)41.21 µg
Beta-caroten485 µg
Alpha-caroten19 µg
Vitamin C27 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg
Vitamin B50.1 mg
Vitamin B60.17 mg
Folate tổng số65 µg
Folate (từ thực phẩm)65 µg
Vitamin E0.13 mg
Vitamin K24.8 µg

Axit amin

Tryptophan68 mg
Threonine252 mg
Isoleucine279 mg
Leucine466 mg
Lysine489 mg
Methionine62 mg
Cystine64 mg
Phenylalanine295 mg
Tyrosine208 mg
Valine317 mg
Arginine587 mg
Histidine143 mg
Alanine301 mg
Axit Aspartic665 mg
Axit Glutamic976 mg
Glycine264 mg
Proline257 mg
Serine301 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.19 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.15 g
Linolenic (C18:3)0.04 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số5.67 g