← Danh sách thực phẩm

Giá đậu tương, tươi (Sprout of soybeans, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82 kcal
Nước80.8 g
Chất đạm7.7 g
Chất béo1.8 g
Chất bột đường8.7 g
Chất xơ0.7 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi52 mg
Sắt1.1 mg
Magie72 mg
Mangan0.7 mg
Phospho58 mg
Kali484 mg
Natri14 mg
Kẽm1.17 mg
Đồng (nguồn VDD)0.43 mg
Selen0.6 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.08 µg
Beta-caroten25 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.19 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.93 mg
Vitamin B60.18 mg
Folate tổng số172 µg
Folate (từ thực phẩm)172 µg

Axit amin

Tryptophan79 mg
Threonine317 mg
Isoleucine452 mg
Leucine670 mg
Lysine392 mg
Methionine116 mg
Cystine79 mg
Phenylalanine391 mg
Tyrosine276 mg
Valine423 mg
Arginine460 mg
Histidine164 mg
Alanine377 mg
Axit Aspartic1452 mg
Axit Glutamic925 mg
Glycine356 mg
Proline323 mg
Serine453 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.25 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.41 g
Axit béo không no đa (tổng)1.02 g
Palmitic (C16:0)0.18 g
Stearic (C18:0)0.07 g
Oleic (C18:1)0.4 g
Linoleic (C18:2)0.9 g
Linolenic (C18:3)0.12 g