← Danh sách thực phẩm

Giá đậu xanh, tươi (Mungobean sprouts, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng52 kcal
Nước86.5 g
Chất đạm5.5 g
Chất béo0.13 g
Chất bột đường7.17 g
Chất xơ2 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi38 mg
Sắt1.4 mg
Magie16.58 mg
Mangan0.19 mg
Phospho91 mg
Kali164.01 mg
Natri23.02 mg
Kẽm0.41 mg
Đồng (nguồn VDD)0.16 mg
Selen0.6 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1 µg
Beta-caroten6 µg
Alpha-caroten6 µg
Beta-cryptoxanthin6 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.2 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)0.75 mg
Vitamin B50.38 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số61 µg
Folate (từ thực phẩm)61 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K33 µg

Axit amin

Tryptophan60 mg
Threonine225 mg
Isoleucine316 mg
Leucine463 mg
Lysine274 mg
Methionine87 mg
Cystine43 mg
Phenylalanine271 mg
Tyrosine192 mg
Valine324 mg
Arginine366 mg
Histidine132 mg
Alanine259 mg
Axit Aspartic1062 mg
Axit Glutamic656 mg
Glycine211 mg
Proline272 mg
Serine273 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.02 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.02 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.13 g