← Danh sách thực phẩm

Giá đậu xanh, luộc (Sprouts, Mungobean sprouts, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng58 kcal
Nước84.95 g
Chất đạm6.04 g
Chất béo0.22 g
Chất bột đường8.02 g
Chất xơ2.2 g
Tro0.77 g

Khoáng chất

Canxi41.76 mg
Sắt1.54 mg
Magie18.22 mg
Mangan0.21 mg
Phospho100 mg
Kali180.23 mg
Natri25.3 mg
Kẽm0.45 mg
Đồng (nguồn VDD)0.18 mg
Selen0.66 µg
Phytosterol16.48 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1.1 µg
Beta-caroten6.59 µg
Alpha-caroten6.59 µg
Beta-cryptoxanthin6.59 µg
Vitamin C6.04 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)0.58 mg
Vitamin B50.42 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số40.22 µg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K36.26 µg

Axit amin

Tryptophan0.07 mg
Threonine0.25 mg
Isoleucine0.35 mg
Leucine0.51 mg
Lysine0.3 mg
Methionine0.1 mg
Cystine0.05 mg
Phenylalanine0.3 mg
Tyrosine0.21 mg
Valine0.36 mg
Arginine0.4 mg
Histidine0.15 mg
Alanine0.28 mg
Axit Aspartic1.17 mg
Axit Glutamic0.72 mg
Glycine0.23 mg
Proline0.3 mg
Serine0.3 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.05 g
Linolenic (C18:3)0.02 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.54 g