← Danh sách thực phẩm
Hành củ, tươi (Onion, bulb, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng29 kcal
Nước92.5 g
Chất đạm1.3 g
Chất béo0.28 g
Chất bột đường5.22 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi32 mg
Sắt1.1 mg
Magie23 mg
Mangan0.14 mg
Phospho49 mg
Kali212 mg
Natri17 mg
Kẽm0.52 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.25 µg
Beta-caroten15 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.17 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số16 µg
Folate (từ thực phẩm)16 µg
Axit amin
Tryptophan21 mg
Threonine74 mg
Isoleucine81 mg
Leucine113 mg
Lysine95 mg
Methionine21 mg
Phenylalanine61 mg
Tyrosine55 mg
Valine84 mg
Arginine137 mg
Histidine33 mg
Alanine86 mg
Axit Aspartic176 mg
Axit Glutamic393 mg
Glycine94 mg
Proline126 mg
Serine86 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.06 g
Axit béo không no đa (tổng)0.16 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.06 g
Linoleic (C18:2)0.15 g
Linolenic (C18:3)0.01 g