← Danh sách thực phẩm

Hành lá (hành hoa), tươi (Onion, leave, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng26 kcal
Năng lượng94 kJ
Nước92.5 g
Chất đạm1.3 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.2 g
Chất xơ0.9 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi80 mg
Sắt1 mg
Magie23.12 mg
Mangan0.26 mg
Phospho41 mg
Kali122.6 mg
Natri16 mg
Kẽm0.44 mg
Đồng (nguồn VDD)0.18 mg
Đồng (nguồn RNI)180 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (RAE)114.17 µg
Vitamin A (nguồn RNI)114 µg
Beta-caroten1370 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin D0 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg