← Danh sách thực phẩm
Hành tây, tươi (Onion, common, garden, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng45 kcal
Nước88 g
Chất đạm1.8 g
Chất béo0.11 g
Chất bột đường9.29 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi38 mg
Sắt0.8 mg
Magie23 mg
Mangan0.2 mg
Phospho58 mg
Kali220.7 mg
Natri7.5 mg
Kẽm1.43 mg
Đồng (nguồn VDD)0.07 mg
Selen1.5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.08 µg
Beta-caroten1 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.12 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số19 µg
Folate (từ thực phẩm)19 µg
Vitamin E0.02 mg
Vitamin K0.4 µg
Axit amin
Tryptophan20 mg
Threonine22 mg
Isoleucine23 mg
Leucine44 mg
Lysine60 mg
Methionine16 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine41 mg
Tyrosine30 mg
Valine25 mg
Arginine160 mg
Histidine14 mg
Alanine58 mg
Axit Aspartic70 mg
Axit Glutamic220 mg
Glycine41 mg
Proline30 mg
Serine27 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.06 g
Linolenic (C18:3)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.28 g