← Danh sách thực phẩm
Hạt sen, tươi (Lotus seed, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng164 kcal
Nước57.9 g
Chất đạm9.5 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường30.3 g
Chất xơ0.8 g
Tro1.8 g
Khoáng chất
Canxi76 mg
Sắt1.4 mg
Magie56 mg
Mangan0.62 mg
Phospho164 mg
Kali367 mg
Natri1 mg
Kẽm0.28 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0.83 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin B10.17 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.17 mg
Folate tổng số51 µg
Folate (từ thực phẩm)51 µg
Axit amin
Tryptophan59 mg
Threonine200 mg
Isoleucine205 mg
Leucine326 mg
Lysine264 mg
Methionine72 mg
Cystine54 mg
Phenylalanine206 mg
Tyrosine100 mg
Valine266 mg
Arginine338 mg
Histidine115 mg
Alanine239 mg
Axit Aspartic505 mg
Axit Glutamic957 mg
Glycine221 mg
Proline344 mg
Serine252 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.1 g
Axit béo không no đa (tổng)0.31 g
Palmitic (C16:0)0.08 g
Oleic (C18:1)0.06 g
Linoleic (C18:2)0.29 g
Linolenic (C18:3)0.03 g