← Danh sách thực phẩm

Hạt sen, khô (Dried lotus seed)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng342 kcal
Nước14 g
Chất đạm20 g
Chất béo2.4 g
Chất bột đường60.2 g
Chất xơ2.2 g
Tro3.4 g

Khoáng chất

Canxi89 mg
Sắt6.4 mg
Magie210 mg
Mangan2.32 mg
Phospho285 mg
Kali1368 mg
Natri5 mg
Kẽm1.05 mg
Đồng (nguồn VDD)0.35 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)2.5 µg
Beta-caroten30 µg
Vitamin B10.64 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B50.85 mg
Vitamin B60.63 mg
Folate tổng số104 µg
Folate (từ thực phẩm)104 µg

Axit amin

Tryptophan221 mg
Threonine747 mg
Isoleucine765 mg
Leucine1215 mg
Lysine985 mg
Methionine267 mg
Cystine201 mg
Phenylalanine767 mg
Tyrosine375 mg
Valine991 mg
Arginine1262 mg
Histidine430 mg
Alanine892 mg
Axit Aspartic1884 mg
Axit Glutamic3570 mg
Glycine826 mg
Proline1285 mg
Serine939 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.39 g
Axit béo không no đa (tổng)1.17 g
Palmitic (C16:0)0.29 g
Oleic (C18:1)0.23 g
Linoleic (C18:2)1.06 g
Linolenic (C18:3)0.1 g