← Danh sách thực phẩm
Quả khế, tươi (Carambola; Star fruit, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng26 kcal
Nước93.5 g
Chất đạm0.6 g
Chất béo0.23 g
Chất bột đường5.47 g
Chất xơ2.6 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt0.9 mg
Magie10 mg
Mangan0.04 mg
Phospho8 mg
Kali133 mg
Natri2 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng (nguồn VDD)0.14 mg
Selen0.6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)3.08 µg
Beta-caroten25 µg
Alpha-caroten24 µg
Lutein + Zeaxanthin64 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.39 mg
Vitamin B60.02 mg
Folate tổng số12 µg
Folate (từ thực phẩm)12 µg
Vitamin E0.15 mg
Axit amin
Tryptophan8 mg
Threonine44 mg
Isoleucine44 mg
Leucine77 mg
Lysine77 mg
Methionine21 mg
Phenylalanine37 mg
Tyrosine44 mg
Valine50 mg
Arginine21 mg
Histidine8 mg
Alanine71 mg
Axit Aspartic98 mg
Axit Glutamic148 mg
Glycine50 mg
Proline50 mg
Serine83 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.18 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.16 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.98 g