← Danh sách thực phẩm
Lá lốt, tươi (Lolot pepper, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng49 kcal
Nước86.5 g
Chất đạm4.3 g
Chất bột đường7.9 g
Chất xơ2.5 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi172.86 mg
Sắt2.73 mg
Magie65.09 mg
Phospho651.53 mg
Kali397.64 mg
Natri10.15 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)337.5 µg
Beta-caroten4050 µg
Vitamin C34 mg