← Danh sách thực phẩm
Măng chua, măng tre (Bamboo shoot, fermented, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng28 kcal
Nước92.8 g
Chất đạm1.4 g
Chất bột đường5.5 g
Chất xơ4.1 g
Tro0.3 g
Khoáng chất
Canxi8.54 mg
Sắt0.43 mg
Magie41.76 mg
Mangan0.18 mg
Phospho13.76 mg
Kali230.63 mg
Natri4.27 mg
Kẽm0.52 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.25 µg
Beta-caroten15 µg
Vitamin C9 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg