← Danh sách thực phẩm
Măng tây, tươi (Asparagus, white, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Nước93.7 g
Chất đạm2.2 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường3.36 g
Chất xơ2.3 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.9 mg
Magie14 mg
Mangan0.16 mg
Phospho6.2 mg
Kali202 mg
Natri2 mg
Kẽm0.54 mg
Đồng (nguồn VDD)0.19 mg
Selen2.3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)37.79 µg
Beta-caroten449 µg
Alpha-caroten9 µg
Lutein + Zeaxanthin710 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg
Vitamin B50.27 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số52 µg
Folate (từ thực phẩm)52 µg
Vitamin E1.13 mg
Vitamin K41.6 µg
Axit amin
Tryptophan22 mg
Threonine64 mg
Isoleucine84 mg
Leucine99 mg
Lysine108 mg
Methionine22 mg
Cystine27 mg
Phenylalanine54 mg
Tyrosine36 mg
Valine88 mg
Arginine107 mg
Histidine35 mg
Alanine107 mg
Axit Aspartic265 mg
Axit Glutamic374 mg
Glycine74 mg
Proline121 mg
Serine87 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.88 g