← Danh sách thực phẩm

Măng tre, tươi (Bamboo shoots, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng31 kcal
Nước92 g
Chất đạm1.7 g
Chất béo0.21 g
Chất bột đường5.59 g
Chất xơ4.1 g
Tro0.5 g

Khoáng chất

Canxi22 mg
Sắt1 mg
Magie1.67 mg
Mangan0.15 mg
Phospho58 mg
Kali296.11 mg
Natri2.22 mg
Kẽm0.61 mg
Đồng (nguồn VDD)0.11 mg
Selen0.44 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)1 µg
Beta-caroten12 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.16 mg
Vitamin B60.24 mg
Folate tổng số7 µg
Folate (từ thực phẩm)7 µg
Vitamin E1 mg

Axit amin

Tryptophan27 mg
Threonine86 mg
Isoleucine88 mg
Leucine140 mg
Lysine134 mg
Methionine30 mg
Cystine22 mg
Phenylalanine90 mg
Valine106 mg
Arginine97 mg
Histidine42 mg
Alanine124 mg
Axit Aspartic425 mg
Axit Glutamic248 mg
Glycine87 mg
Proline219 mg
Serine127 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.13 g
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.11 g
Linolenic (C18:3)0.02 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số3 g