← Danh sách thực phẩm
Mướp, tươi (Gourd, sponge gourd, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng18 kcal
Nước95.1 g
Chất đạm0.9 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường3.36 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt0.8 mg
Magie14 mg
Mangan0.09 mg
Phospho45 mg
Kali139 mg
Natri3 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng (nguồn VDD)0.04 mg
Selen0.2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)13.33 µg
Beta-caroten160 µg
Vitamin C8 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số7 µg
Folate (từ thực phẩm)7 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.04 g
Axit béo không no đa (tổng)0.09 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.04 g
Linoleic (C18:2)0.09 g