← Danh sách thực phẩm

Mướp, luộc (Gourd (sponge gourd), boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng26 kcal
Nước93.06 g
Chất đạm1.25 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường4.86 g
Chất xơ0.69 g
Tro0.69 g

Khoáng chất

Canxi38.89 mg
Sắt1.11 mg
Magie19.44 mg
Mangan0.13 mg
Phospho62.5 mg
Kali193.06 mg
Natri4.17 mg
Kẽm0.1 mg
Đồng (nguồn VDD)0.05 mg
Selen0.28 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)18.52 µg
Beta-caroten222.22 µg
Vitamin C6.11 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.49 mg
Vitamin B50.3 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số5.83 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.05 g
Axit béo không no đa (tổng)0.12 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.12 g