← Danh sách thực phẩm

Mướp đắng, tươi (Balsam-pear, Bitter gourd, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng20 kcal
Nước94.4 g
Chất đạm0.9 g
Chất bột đường4.1 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt0.6 mg
Magie17 mg
Mangan0.09 mg
Phospho29 mg
Kali296 mg
Natri5 mg
Kẽm0.8 mg
Đồng (nguồn VDD)0.03 mg
Selen0.2 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)23.54 µg
Beta-caroten190 µg
Alpha-caroten185 µg
Lutein + Zeaxanthin170 µg
Vitamin C22 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Vitamin B50.21 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số72 µg
Folate (từ thực phẩm)72 µg