← Danh sách thực phẩm
Mướp đắng, luộc (Bitter gourd, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng21 kcal
Nước94.24 g
Chất đạm0.91 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường4.14 g
Chất xơ1.11 g
Tro0.61 g
Khoáng chất
Canxi18.18 mg
Sắt0.61 mg
Magie17.17 mg
Mangan0.09 mg
Phospho29.29 mg
Kali298.99 mg
Natri5.05 mg
Kẽm0.81 mg
Đồng (nguồn VDD)0.03 mg
Selen0.2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23.78 µg
Beta-caroten191.92 µg
Alpha-caroten186.87 µg
Lycopen171.72 µg
Vitamin C12.22 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.21 mg
Vitamin B50.21 mg
Vitamin B60.03 mg
Folate tổng số43.64 µg