← Danh sách thực phẩm
Ớt đỏ to, tươi (Peppers, red, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng31 kcal
Nước92.2 g
Chất đạm0.99 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường6.04 g
Chất xơ2 g
Tro0.47 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt0.43 mg
Magie12 mg
Mangan0.11 mg
Phospho26 mg
Kali211 mg
Natri2 mg
Kẽm0.25 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen0.1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)156.58 µg
Beta-caroten1624 µg
Alpha-caroten20 µg
Beta-cryptoxanthin490 µg
Lycopen308 µg
Lutein + Zeaxanthin51 µg
Vitamin C190 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.98 mg
Vitamin B50.32 mg
Vitamin B60.29 mg
Folate tổng số18 µg
Folate (từ thực phẩm)18 µg
Vitamin E1.58 mg
Vitamin K4.9 µg
Axit amin
Tryptophan12 mg
Threonine37 mg
Isoleucine32 mg
Leucine43 mg
Lysine43 mg
Methionine12 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine30 mg
Tyrosine20 mg
Valine41 mg
Arginine48 mg
Histidine20 mg
Alanine40 mg
Axit Aspartic142 mg
Axit Glutamic130 mg
Glycine37 mg
Proline43 mg
Serine40 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.16 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số4.2 g