← Danh sách thực phẩm
Ớt vàng to, tươi (Peppers, yellow, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng34 kcal
Nước91 g
Chất đạm1.3 g
Chất bột đường7.1 g
Chất xơ1.4 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi86 mg
Sắt3.6 mg
Magie12 mg
Mangan1.1 mg
Phospho120 mg
Kali275.1 mg
Natri14.5 mg
Kẽm0.32 mg
Đồng (nguồn VDD)0.14 mg
Selen0.3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)436.88 µg
Beta-caroten3607 µg
Alpha-caroten3271 µg
Lutein + Zeaxanthin121 µg
Vitamin C250 mg
Vitamin B10.37 mg
Vitamin B20.51 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg
Vitamin B50.17 mg
Vitamin B60.17 mg
Folate tổng số26 µg
Folate (từ thực phẩm)26 µg
Axit amin
Tryptophan13 mg
Threonine37 mg
Isoleucine32 mg
Leucine52 mg
Lysine44 mg
Methionine12 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine31 mg
Tyrosine21 mg
Valine42 mg
Arginine48 mg
Histidine20 mg
Alanine41 mg
Axit Aspartic143 mg
Axit Glutamic132 mg
Glycine37 mg
Proline44 mg
Serine40 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g