← Danh sách thực phẩm

Rau bí, luộc (Pumpkin leaves, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng27 kcal
Nước92.74 g
Chất đạm2.84 g
Chất béo0.11 g
Chất bột đường3.58 g
Chất xơ1.79 g
Tro0.74 g

Khoáng chất

Canxi105.26 mg
Sắt2.21 mg
Magie18.97 mg
Mangan0.31 mg
Phospho27.16 mg
Kali410.59 mg
Natri18.12 mg
Kẽm0.47 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen0.95 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)170.18 µg
Beta-caroten2042.11 µg
Vitamin C6.37 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)0.66 mg
Vitamin B50.04 mg
Vitamin B60.13 mg
Folate tổng số22.74 µg

Axit amin

Tryptophan0.04 mg
Threonine0.16 mg
Isoleucine0.16 mg
Leucine0.33 mg
Lysine0.21 mg
Methionine0.06 mg
Cystine0.03 mg
Phenylalanine0.18 mg
Tyrosine0.16 mg
Valine0.19 mg
Arginine0.23 mg
Histidine0.05 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.22 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.05 g
Axit béo không no đa (tổng)0.02 g
Palmitic (C16:0)0.15 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0.01 g