← Danh sách thực phẩm

Rau câu, khô (Seaweed, dried)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng281 kcal
Nước20 g
Chất đạm11.2 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường56.6 g
Chất xơ20.8 g
Tro11.1 g

Khoáng chất

Canxi378 mg
Sắt8.8 mg
Magie770 mg
Mangan4.3 mg
Phospho124.1 mg
Kali1125 mg
Natri102 mg
Kẽm5.8 mg
Đồng (nguồn VDD)0.61 mg
Selen7.4 µg

Vitamin

Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.22 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B53.02 mg
Vitamin B60.3 mg
Folate tổng số580 µg
Folate (từ thực phẩm)580 µg
Vitamin E5 mg
Vitamin K24.4 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.1 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.97 g