← Danh sách thực phẩm

Rau giền cơm, tươi (Amaranth, spineless, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng27 kcal
Nước92 g
Chất đạm3.4 g
Chất béo0.31 g
Chất bột đường2.69 g
Chất xơ1.6 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi341 mg
Sắt4.1 mg
Magie55 mg
Mangan0.89 mg
Phospho76 mg
Kali611 mg
Natri20 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng (nguồn VDD)0.16 mg
Selen0.9 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)441.67 µg
Beta-caroten5300 µg
Vitamin C63 mg
Vitamin B10.36 mg
Vitamin B21.3 mg
Vitamin B3 (PP)1.3 mg
Vitamin B50.06 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số85 µg
Folate (từ thực phẩm)85 µg
Vitamin K1140 µg

Axit amin

Tryptophan31 mg
Threonine99 mg
Isoleucine119 mg
Leucine195 mg
Lysine127 mg
Methionine36 mg
Cystine29 mg
Phenylalanine133 mg
Tyrosine80 mg
Valine137 mg
Arginine121 mg
Histidine52 mg
Alanine139 mg
Axit Aspartic229 mg
Axit Glutamic292 mg
Glycine132 mg
Proline121 mg
Serine111 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.08 g
Axit béo không no đa (tổng)0.15 g
Palmitic (C16:0)0.07 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.15 g
Linolenic (C18:3)0 g