← Danh sách thực phẩm
Rau giền đỏ, luộc (Amaranth, red, boiled)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng48 kcal
Nước85.92 g
Chất đạm3.37 g
Chất béo0.31 g
Chất bột đường7.96 g
Chất xơ1.63 g
Tro2.45 g
Khoáng chất
Canxi293.88 mg
Sắt5.51 mg
Magie167.35 mg
Mangan1.89 mg
Phospho125.51 mg
Kali485.2 mg
Natri56.94 mg
Kẽm0.51 mg
Đồng (nguồn VDD)0.2 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)346.94 µg
Beta-caroten4163.27 µg
Vitamin C49.95 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.95 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg