← Danh sách thực phẩm

Rau giền trắng, luộc (Amaranth, white, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng49 kcal
Nước86.43 g
Chất đạm3.27 g
Chất béo0.41 g
Chất bột đường7.96 g
Chất xơ1.53 g
Tro1.94 g

Khoáng chất

Canxi293.88 mg
Sắt6.22 mg
Phospho81.63 mg

Vitamin

Vitamin A (RAE)242.77 µg
Beta-caroten2913.27 µg
Vitamin C15.15 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)0.21 mg

Axit amin

Threonine0.1 mg
Isoleucine0.1 mg
Leucine0.17 mg
Lysine0.11 mg
Methionine0.04 mg
Phenylalanine0.12 mg
Valine0.12 mg
Arginine0.1 mg
Histidine0.04 mg