← Danh sách thực phẩm

Rau húng, tươi (Basil sweet leaves, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng34 kcal
Nước91.4 g
Chất đạm2.2 g
Chất béo0.52 g
Chất bột đường5.08 g
Chất xơ3.5 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi202 mg
Sắt4.8 mg
Magie73.13 mg
Mangan1.86 mg
Phospho82.5 mg
Kali148 mg
Natri91 mg
Kẽm0.91 mg
Đồng (nguồn VDD)0.22 mg
Selen0.3 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)263.75 µg
Beta-caroten3142 µg
Beta-cryptoxanthin46 µg
Lutein + Zeaxanthin5650 µg
Vitamin C27 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.35 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.24 mg
Vitamin B60.13 mg
Folate tổng số64 µg
Folate (từ thực phẩm)64 µg
Vitamin K414.8 µg

Axit amin

Tryptophan39 mg
Threonine104 mg
Isoleucine104 mg
Leucine191 mg
Lysine110 mg
Methionine36 mg
Cystine28 mg
Phenylalanine130 mg
Tyrosine77 mg
Valine127 mg
Arginine117 mg
Histidine51 mg
Alanine132 mg
Axit Aspartic301 mg
Axit Glutamic277 mg
Glycine122 mg
Proline104 mg
Serine99 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.09 g
Axit béo không no đa (tổng)0.39 g
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.09 g
Linoleic (C18:2)0.07 g
Linolenic (C18:3)0.32 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.3 g