← Danh sách thực phẩm

Rau khoai lang, luộc (Sweet potato leaves, boiled)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng28 kcal
Nước91.73 g
Chất đạm2.65 g
Chất bột đường4.29 g
Chất xơ1.43 g
Tro1.33 g

Khoáng chất

Canxi48.98 mg
Sắt2.76 mg
Magie61.34 mg
Mangan0.26 mg
Phospho55.1 mg
Kali508.18 mg
Natri19.4 mg
Kẽm0.3 mg
Đồng (nguồn VDD)0.04 mg
Selen0.92 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)155.61 µg
Beta-caroten1867.35 µg
Vitamin C6.17 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)0.64 mg
Vitamin B50.23 mg
Vitamin B60.12 mg
Folate tổng số48.98 µg

Axit amin

Tryptophan0.04 mg
Lysine0.23 mg
Methionine0.09 mg
Cystine0.05 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.14 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0.02 g