← Danh sách thực phẩm

Rau mùi, tươi (Coriander, raw)

Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng22 kcal
Nước93.3 g
Chất đạm2.6 g
Chất béo0.33 g
Chất bột đường2.17 g
Chất xơ1.8 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi133 mg
Sắt4.5 mg
Magie26 mg
Mangan0.43 mg
Phospho80 mg
Kali521 mg
Natri46 mg
Kẽm0.5 mg
Đồng (nguồn VDD)0.23 mg
Selen0.9 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)337.42 µg
Beta-caroten3930 µg
Alpha-caroten36 µg
Beta-cryptoxanthin202 µg
Lutein + Zeaxanthin865 µg
Vitamin C140 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.3 mg
Vitamin B50.57 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số62 µg
Folate (từ thực phẩm)62 µg
Vitamin E2.5 mg
Vitamin K310 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.01 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.28 g
Axit béo không no đa (tổng)0.04 g
Palmitic (C16:0)0.01 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.27 g
Linoleic (C18:2)0.04 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.87 g