← Danh sách thực phẩm
Rau muống, tươi (Water spinach, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng28 kcal
Nước92 g
Chất đạm3.2 g
Chất béo0.24 g
Chất bột đường3.26 g
Chất xơ1 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi100 mg
Sắt1.4 mg
Magie14.83 mg
Mangan0.6 mg
Phospho37 mg
Kali330.5 mg
Natri37.4 mg
Kẽm0.35 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Selen1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)141.75 µg
Beta-caroten1701 µg
Lutein + Zeaxanthin868 µg
Vitamin C20 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.07 mg
Vitamin B60.2 mg
Folate tổng số194 µg
Folate (từ thực phẩm)194 µg
Vitamin E2.03 mg
Vitamin K482.9 µg
Axit amin
Tryptophan39 mg
Threonine122 mg
Isoleucine147 mg
Leucine223 mg
Lysine174 mg
Methionine53 mg
Cystine35 mg
Phenylalanine129 mg
Tyrosine108 mg
Valine161 mg
Arginine162 mg
Histidine64 mg
Alanine142 mg
Axit Aspartic240 mg
Axit Glutamic343 mg
Glycine134 mg
Proline112 mg
Serine104 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.17 g
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.14 g