← Danh sách thực phẩm
Rau sà lách, tươi (Lettuce, garden asparagus, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng18 kcal
Nước95 g
Chất đạm1.5 g
Chất béo0.27 g
Chất bột đường2.43 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi77 mg
Sắt0.9 mg
Magie18 mg
Mangan0.75 mg
Phospho34 mg
Kali332.8 mg
Natri58.5 mg
Kẽm0.4 mg
Đồng (nguồn VDD)0.22 mg
Selen0.8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)87.5 µg
Beta-caroten1050 µg
Vitamin C15 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Axit amin
Tryptophan18 mg
Threonine94 mg
Isoleucine88 mg
Leucine145 mg
Lysine88 mg
Methionine41 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine117 mg
Tyrosine20 mg
Valine124 mg
Arginine103 mg
Histidine37 mg
Alanine61 mg
Axit Aspartic120 mg
Axit Glutamic210 mg
Glycine43 mg
Proline41 mg
Serine41 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.2 g
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0.11 g