← Danh sách thực phẩm
Quả su su, tươi (Chayote, raw)
Nguồn: VDDNhóm rau củ quả khácĐạm: Thực vật
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng23 kcal
Nước94 g
Chất đạm0.8 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường4.6 g
Chất xơ1 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi17 mg
Sắt0.4 mg
Magie12 mg
Mangan0.19 mg
Phospho14 mg
Kali125 mg
Natri2 mg
Kẽm0.74 mg
Đồng (nguồn VDD)0.12 mg
Selen0.2 µg
Vitamin
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.25 mg
Vitamin B60.08 mg
Folate tổng số93 µg
Folate (từ thực phẩm)93 µg
Vitamin E0.12 mg
Vitamin K4.6 µg
Axit amin
Tryptophan11 mg
Threonine40 mg
Isoleucine44 mg
Leucine77 mg
Lysine39 mg
Methionine1 mg
Phenylalanine47 mg
Tyrosine32 mg
Valine63 mg
Arginine35 mg
Histidine15 mg
Alanine51 mg
Axit Aspartic92 mg
Axit Glutamic125 mg
Glycine41 mg
Proline44 mg
Serine47 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.06 g
Palmitic (C16:0)0.02 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.01 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.85 g